Dịch

diction

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lựa chọn từ ngữdanh từChoice and use of words, especially with regard to effective communication.
  2. Sự rõ ràng khi diễn đạtdanh từThe effectiveness and degree of clarity of word choice and expression.
  3. Cách phát âmdanh từEnunciation, pronunciation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dictionDạng gốc (base form)
  2. dictionsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

poetic dictionNgôn từ thi ca

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạidiccion“something said; a word or phrase”
  2. từ tiếng Latinhdictiō“a saying, speaking, uttering”
  3. từ tiếng Pháp cổdicïon“word”

Ví dụ

  • Sự đồng nhất của cảm hứng thơ ca với cách diễn đạt có âm hưởng
  • .Cách diễn đạt kém khiến hầu hết khán giả không hiểu được những điểm chính của bài thuyết trình.
  • . .Cách diễn đạt thân mật luôn đầy bí ẩn và siêu thực.

AI