Nghĩa chính
- Lựa chọn từ ngữdanh từChoice and use of words, especially with regard to effective communication.
- Sự rõ ràng khi diễn đạtdanh từThe effectiveness and degree of clarity of word choice and expression.
- Cách phát âmdanh từEnunciation, pronunciation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dictionDạng gốc (base form)
- dictionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| poetic diction | Ngôn từ thi ca |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidiccion“something said; a word or phrase”
- từ tiếng Latinhdictiō“a saying, speaking, uttering”
- từ tiếng Pháp cổdicïon“word”
Ví dụ
- Sự đồng nhất của cảm hứng thơ ca với cách diễn đạt có âm hưởng
- .Cách diễn đạt kém khiến hầu hết khán giả không hiểu được những điểm chính của bài thuyết trình.
- . .Cách diễn đạt thân mật luôn đầy bí ẩn và siêu thực.
Họ từ (word family)
cùng gốc dictionNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha