Nghĩa chính
- Bày tỏ sự tán thànhtính từExpressing approval.
- Xử phạt chính thức, cho phép hoặc phê duyệt một cái gì đótính từSanctioning officially, giving authorization or approval to something.
- Đang tìm kiếm sự chấp thuận; coi trọng ý kiến của người khác về bản thân mìnhtính từSeeking approval; placing great value on others' opinions of oneself.
- Từ hoặc hình thức ngữ pháp biểu thị ảnh hưởng tích cực thể hiện sự đánh giá cao hoặc tán thành của người nóidanh từA word or grammatical form which denotes a positive affect expressing the appreciation or approval of the speaker.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- approbativeDạng gốc (base form)
- approbativesSố nhiều (plural)
- more approbativeSo sánh hơn (comparative)
- most approbativeSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc approbativeĐồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh trung đạiapprobātīvus
- từ tiếng Latinhapprobō“assert, accept, confirm”