laudative
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tán dương, ca ngợi, khentính từlaudatory
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- laudativeDạng gốc (base form)
- laudativesSố nhiều (plural)
- more laudativeSo sánh hơn (comparative)
- most laudativeSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bài tán tụng
- Bài tán tụng; một bài điếu vănA panegyric; a eulogy.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhlaudativus“laudatory”
Ví dụ
- một bài thơ ca ngợi