Dịch

laudative

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tán dương, ca ngợi, khentính từlaudatory

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. laudativeDạng gốc (base form)
  2. laudativesSố nhiều (plural)
  3. more laudativeSo sánh hơn (comparative)
  4. most laudativeSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Bài tán tụng
  1. Bài tán tụng; một bài điếu vănA panegyric; a eulogy.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhlaudativus“laudatory”

Ví dụ

  • một bài thơ ca ngợi

AI