Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Cao độ rất cao, âm vực cực caodanh từkhông đếm được (uncountable)Of a voice or instrument, high pitch; especially, the octave above the top line of the treble stave.
- Dạng rút gọn của altitudedanh từClipping of altitude.
- Dạng rút gọn của alternatetính từkhông so sánh (not comparable)Clipping of alternate.
- Dùng tài khoản phụ, dùng nick phụđộng từnội động từ (intransitive)To use an alternate or secondary account.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alt account | Tài khoản phụ | |
| alt keydanh từ | danh từ | Phím Alt |
| alt textdanh từ | danh từ | Văn bản thay thế |
| alt.tính từ, tiền tố | tính từ, tiền tố | Viết tắt của alternative |
| alt-rightdanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Phong trào vô định hình của những người theo chủ nghĩa dân tộc da trắng cánh hữu phản đối chủ nghĩa đa văn hóa và chủ nghĩa quân bình theo chủng tộc và giới tính, chủ yếu hoạt động trên Internet |
| alt-tabđộng từ | động từ | Chuyển đổi các cửa sổ trong Microsoft Windows |
| alt-tiền tố | tiền tố | Thay thế |
| Alt-Atính từ | tính từ | Đối với khoản vay thế chấp, khoản vay này không tuân theo các tiêu chuẩn truyền thống của Fannie Mae nhưng được trình bày là có xếp hạng tín dụng A, dựa trên điểm tín dụng FICO của người đi vay |
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Tính từ (adjective) 1
Tài khoản phụ
- Tài khoản phụ, nick phụ, acc phụAn alternate or secondary account.
- Tài khoản phụ, nick phụ, acc cloneAn alternate account.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc altNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- ; , , , , ' , .Màn song ca diễn ra ở tông giọng cao vút; một người nổi trận lôi đình, người kia nửa khóc nửa mắng, bù đắp bằng sự lanh mồm lanh miệng cho uy quyền của bà dì, và mãi đến khi Phu nhân Meredith cất giọng ôn tồn lần thứ hai thì đôi bên mới chịu im lặng.
- , , , .Đúng, tôi có nhiều nick phụ, và không, chẳng có cái nào viết hoa bất thường cả.
- ? .Bạn mới ở đây bốn ngày mà đã biết về vụ việc năm ngoái rồi sao? Rõ ràng bạn là một tài khoản phụ rồi.
Xuất hiện ở từ khác
- maintrái nghĩanhân vật hoặc tài khoản phụ