Dịch

altazimuth

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kính thiên văn hoặc dụng cụ khảo sát có giá đỡ cho phép xoay theo cả chiều ngang và chiều dọcdanh từA telescope or surveying instrument that has a mount permitting both horizontal and vertical rotation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. altazimuthDạng gốc (base form)
  2. altazimuthsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI