Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
altazimutal
tính từ
(adjective)
/altasimuˈtal/
Nghĩa chính
1
Độ cao
tính từ
altazimuth
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
altazimutal
Dạng gốc
(base form)
altazimutal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
高度
gāo dù
Độ cao
Tiếng Anh
altazimuth
Kính thiên văn hoặc dụng cụ khảo sát có giá đỡ cho phép xoay theo cả chiều ngang và chiều dọc
AI
1
Độ cao
1
Độ cao
1
Độ cao