alt.
tính từ (adjective)tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Viết tắt của alternativetính từAbbreviation of alternative.
- Cho biết một nhóm tin, như được sử dụng trong tên nhóm tin hư cấu hoặc giả địnhtiền tốIndicates a newsgroup, as used in fictional or hypothetical newsgroup names.