Dịch

alt.

tính từ (adjective)tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của alternativetính từAbbreviation of alternative.
  2. Cho biết một nhóm tin, như được sử dụng trong tên nhóm tin hư cấu hoặc giả địnhtiền tốIndicates a newsgroup, as used in fictional or hypothetical newsgroup names.

AI