Nghĩa chính
- Vạn năng, nhiều mục đích, đa năngtính từkhông so sánh (not comparable)For all purposes.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| all-purpose flourdanh từ | danh từ | Bột mì nguyên chất |
| all-purpose cleanerdanh từ | danh từ | Là loại chất tẩy rửa đa chức năng được sử dụng cho nhiều bề mặt và mục đích khác nhau |
Xuất hiện ở từ khác
- generalđồng nghĩaChỉ đồ dùng có thể ứng dụng vào nhiều việc khác nhau.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- Ziri .
- 27.000 , , .
- .