Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
all-purpose flour
danh từ
(noun)
US
/ˌɔ
l
ˈ
p
ɝ
p
ə
s
ˈ
f
l
aʊ
.ɚ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bột mì nguyên chất
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Plain flour.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
all-purpose flour
Dạng gốc
(base form)
all-purpose flour
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
I
only
use
all-purpose
flour
for
my
bread
.
All-purpose
flour
can
be
used
in
a
variety
of
recipes
.
AI
1
Bột mì nguyên chất
1
Bột mì nguyên chất
1
Bột mì nguyên chất