Nghĩa chính
- Đa năng, vạn năng, nhiều mục đíchtính từkhông so sánh (not comparable)Designed or intended to fit more than one type of function or application; having multiple uses.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc multipurposeVí dụ
- .Đó là một dụng cụ đa năng.
- .Yến mạch là một nguồn dinh dưỡng đa năng và có giá trị.