Dịch

multipurpose

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đa năng, vạn năng, nhiều mục đíchtính từkhông so sánh (not comparable)Designed or intended to fit more than one type of function or application; having multiple uses.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Đó là một dụng cụ đa năng.
  • .Yến mạch là một nguồn dinh dưỡng đa năng và có giá trị.

AI