Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multipropósito
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đa năng, vạn năng, nhiều mục đích
tính từ
multipurpose
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
multipropósito
Dạng gốc
(base form)
multipropósito
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
multipurpose
Đa năng, vạn năng, nhiều mục đích
AI
1
Đa năng
1
Đa năng
1
Đa năng