Dịch

general-purpose

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đa năng, vạn năng, nhiều mục đích, chungtính từFor general purposes; all-purpose.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đa năng
Khác

Ví dụ

  • , "2" 2-6-2 "3" 2-6-0, , 225 . . ., .

AI