Nghĩa chính
- Nông nghiệpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The art or science of cultivating the ground, including the growing and harvesting of crops, and the rearing and management of livestock.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- agricultureDạng gốc (base form)
- agriculturesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| department of agriculture | Bộ nông nghiệp | |
| intensive agriculturedanh từ | danh từ | Nông nghiệp thâm canh |
| modern agriculture | Nông nghiệp hiện đại | |
| sustainable agriculture | Nông nghiệp bền vững | |
| traditional agriculturedanh từ | danh từ | Nông nghiệp truyền thống |
| precision agriculturedanh từ | danh từ | Nông nghiệp chính xác |
| mechanize agriculture | Cơ giới hóa nông nghiệp |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Algeria cần phát triển nông nghiệp.
- .Cậu ấy đang theo học ngành nông nghiệp.
Họ từ (word family)
cùng gốc agricultureNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiagriculture
- từ tiếng Pháp trung đạiagriculture
- từ tiếng Latinhagricultūra