Dịch

agri-

tiền tố (prefix)
UK/ˈæɡɹi/

Nghĩa chính

  1. Biểu thị nông nghiệptiền tốDenoting agriculture.

Cụm từ (phrase)

agri-fooddanh từKinh doanh sản xuất thực phẩm theo phương pháp nông nghiệp (trái ngược với săn bắn, đánh cá, hái lượm, v.v.); thực phẩm được sản xuất như vậy
agri-politicsdanh từChính trị của nông nghiệp, cả bên trong và xung quanh nó: nghĩa là, cả bên trong ngành và liên quan đến các mối quan hệ của nó với phần còn lại của xã hội, chẳng hạn như trong việc giám sát quy định và luật định
agri-entertainmentdanh từĐa dạng hóa hoạt động nông nghiệp sang các hoạt động phi sản xuất nhằm giải trí cho công chúng, chẳng hạn như khu vui chơi dành cho trẻ em

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhager

Cùng gốc (doublet)acre

AI