Dịch

agri-food

danh từ (noun)
/ˈæɡɹiˌfuːd/

Nghĩa chính

  1. Kinh doanh sản xuất thực phẩm theo phương pháp nông nghiệp (trái ngược với săn bắn, đánh cá, hái lượm, v.v.); thực phẩm được sản xuất như vậydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The business of producing food agriculturally (as opposed to through hunting, fishing, gathering, and so on); food so produced.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. agri-foodDạng gốc (base form)
  2. agri-foodsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , , , resource-based .

AI