Nghĩa chính
- Kinh doanh sản xuất thực phẩm theo phương pháp nông nghiệp (trái ngược với săn bắn, đánh cá, hái lượm, v.v.); thực phẩm được sản xuất như vậydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The business of producing food agriculturally (as opposed to through hunting, fishing, gathering, and so on); food so produced.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- agri-foodDạng gốc (base form)
- agri-foodsSố nhiều (plural)