Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intensive agriculture
danh từ
(noun)
UK
/
ɪ
n
ˈ
t
ɛ
n
s
ɪ
v
ˈ
æ
ɡ
.ɹ
ɪ
ˌ
k
ʌ
l
.
tʃ
ə
/
US
/ˌ
ɪ
n
ˈ
t
ɛ
n
s
ɪ
v
ˈ
æ
ɡ
.ɹ
ɪ
ˌ
k
ʌ
l
.
tʃ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Nông nghiệp thâm canh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of intensive farming.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
intensive farming
AI
1
Nông nghiệp thâm canh
1
Nông nghiệp thâm canh
1
Nông nghiệp thâm canh