agro-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Nôngtiền tốagriculture
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agro-environmentaltính từ | tính từ | Liên quan đến môi trường nông nghiệp hoặc ảnh hưởng của nông nghiệp đến môi trường tự nhiên |
| agro-transformationdanh từ | danh từ | Sự chuyển đổi nông nghiệp |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhager
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha