Dịch

agro-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Nôngtiền tốagriculture

Cụm từ (phrase)

agro-environmentaltính từLiên quan đến môi trường nông nghiệp hoặc ảnh hưởng của nông nghiệp đến môi trường tự nhiên
agro-transformationdanh từSự chuyển đổi nông nghiệp

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhager

AI