Nghĩa chính
- Cộng lại, tính tổngđộng từngoại động từ (transitive)To take the sum of; to total.
- Tích lũy, cộng dồnđộng từnội động từ (intransitive)To accumulate; to amount to.
- Có lý, hợp lýđộng từnội động từ (intransitive)To make sense; to be reasonable or consistent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
Ví dụ
- , .
- / / ? / ?
- : (... . , ?)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha