Dịch

cuadrar

C1động từ (verb)
/kwaˈdɾaɾ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Phù hợpđộng từto conform
  2. Vuôngđộng từto square
  3. Làm hài lòngđộng từto please
  4. Cộng lại, có ý nghĩađộng từto add up, make sense

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể cuadrarDanh động từ cuadrandoPhân từ cuadrado
Presente
yocuadro
túcuadras
él/ella/Ud.cuadra
nosotroscuadramos
vosotroscuadráis
ellos/Uds.cuadran

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phù hợp

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Phù hợp
  1. to fit

AI