cuadrar
C1động từ (verb)
/kwaˈdɾaɾ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Phù hợpđộng từto conform
- Vuôngđộng từto square
- Làm hài lòngđộng từto please
- Cộng lại, có ý nghĩađộng từto add up, make sense
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể cuadrarDanh động từ cuadrandoPhân từ cuadrado
| Presente | |
|---|---|
| yo | cuadro |
| tú | cuadras |
| él/ella/Ud. | cuadra |
| nosotros | cuadramos |
| vosotros | cuadráis |
| ellos/Uds. | cuadran |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phù hợp
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Phù hợp
- to fit
Họ từ (word family)
cùng gốc cuadrarTừ liên quan (related word)