Dịch

encajar

B2động từ (verb)
/enkaˈxaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Chèn, đưa vàođộng từto insert, put into
  2. Phù hợp, để phù hợpđộng từto fit, to dovetail
  3. Đẩy vàođộng từto push in
  4. Có ý nghĩa, cộng lại, hợp lýđộng từto make sense, add up, be reasonable

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể encajarDanh động từ encajandoPhân từ encajado
Presente
yoencajo
túencajas
él/ella/Ud.encaja
nosotrosencajamos
vosotrosencajáis
ellos/Uds.encajan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phù hợp

Cụm từ (phrase)

encajar justoVừa khít, ôm sát
encajar un golThủng lưới, nhận bàn thua
encajar perfectamenteVừa vặn hoàn hảo

4 nghĩa khác

Động từ (verb) 4
Cho
  1. Cho; tung ra (một đòn, cú đấm, cú đá...)to give; to deliver (a hit, punch, kick etc.)

AI