Nghĩa chính
- Thực hiện vai trò của ai, cái gì, đóng vai trò làđộng từperform the duties of
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| act as regent | Giữ quyền nhiếp chính | |
| act as deputy | Làm cấp phó | |
| act as savior | Đóng vai trò cứu tinh | |
| act as a guide | Làm người dẫn đường | |
| act as a closer | Đóng vai trò là người chốt | |
| act as a mentor | Làm người cố vấn | |
| act as chairman | Làm chủ tịch | |
| act as spokesman | Làm người phát ngôn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Chiếc sofa này có thể đóng vai trò là giường cho khách