fungir
C2động từ (verb)
/funˈxiɾ/
Nghĩa chính
- Hành động như, phục vụ ở một vị tríđộng từto act as, to serve in a position
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể fungirDanh động từ fungiendoPhân từ fungido
| Presente | |
|---|---|
| yo | funjo |
| tú | funges |
| él/ella/Ud. | funge |
| nosotros | fungimos |
| vosotros | fungís |
| ellos/Uds. | fungen |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)