Dịch

act as

động từ (verb)
UK/ˈækt æz/US/ˈækt æz/

Nghĩa chính

  1. Thực hiện vai trò của ai, cái gì, đóng vai trò làđộng từperform the duties of

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. act asNguyên thể (infinitive)
  2. acts asNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. acted asQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. acting asPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

act as regentGiữ quyền nhiếp chính
act as deputyLàm cấp phó
act as saviorĐóng vai trò cứu tinh
act as a guideLàm người dẫn đường
act as a closerĐóng vai trò là người chốt
act as a mentorLàm người cố vấn
act as chairmanLàm chủ tịch
act as spokesmanLàm người phát ngôn

Ví dụ

  • Chiếc sofa này có thể đóng vai trò là giường cho khách

AI