Dịch

acculturation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình trong đó văn hóa của một xã hội thay đổi khi tiếp xúc với một xã hội khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A process by which the culture of a society changes on contact with a different one.
  2. Quá trình trong đó một người tiếp thu nền văn hóa của xã hội nơi họ sinh sống, bắt đầu từ khi sinh radanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A process by which a person acquires the culture of the society that they inhabit, starting at birth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acculturationDạng gốc (base form)
  2. acculturationsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • acculturation (of sb) (to sth)sự tiếp nhận văn hóa (của ai) (với cái gì)

Cụm từ (phrase)

acculturation modeldanh từLý thuyết nêu bật mối liên hệ quan trọng giữa việc tiếp thu ngôn ngữ thứ hai và hòa nhập vào văn hóa của ngôn ngữ đa số

Nguồn gốc (etymology)

ad“toward”cultureation“a process”

Ví dụ

  • , , .
  • , , ; […].

AI