Nghĩa chính
- Quá trình trong đó văn hóa của một xã hội thay đổi khi tiếp xúc với một xã hội khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A process by which the culture of a society changes on contact with a different one.
- Quá trình trong đó một người tiếp thu nền văn hóa của xã hội nơi họ sinh sống, bắt đầu từ khi sinh radanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A process by which a person acquires the culture of the society that they inhabit, starting at birth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acculturationDạng gốc (base form)
- acculturationsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- acculturation (of sb) (to sth)sự tiếp nhận văn hóa (của ai) (với cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acculturation modeldanh từ | danh từ | Lý thuyết nêu bật mối liên hệ quan trọng giữa việc tiếp thu ngôn ngữ thứ hai và hòa nhập vào văn hóa của ngôn ngữ đa số |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc acculturation- acculturateThay đổi văn hóa của (một người) do ảnh hưởng của một nền văn hóa khác, đặc biệt là một nền văn hóa thống trị hơnđộng từ
- acculturativeCó xu hướng tạo ra sự tiếp biến văn hóatính từ
- acculturationalLiên quan đến tiếp biến văn hóatính từ
- acculturationistChuyên gia nghiên cứu về tiếp biến văn hóadanh từ
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , .
- , , ; […].