Dịch

aculturación

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/akultuɾaˈsjon/

Nghĩa chính

  1. Tiếp biến văn hóadanh từacculturation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aculturaciónDạng gốc (base form)
  2. aculturacionesSố nhiều (plural)

AI