Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aculturación
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/akultuɾaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Tiếp biến văn hóa
danh từ
acculturation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aculturación
Dạng gốc
(base form)
aculturaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
acculturation
Quá trình trong đó văn hóa của một xã hội thay đổi khi tiếp xúc với một xã hội khác
AI
1
Tiếp biến văn hóa
1
Tiếp biến văn hóa
1
Tiếp biến văn hóa