inculturation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc áp dụng những lời dạy của Kitô giáo vào một nền văn hóa phi Kitô giáodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The adaptation of Christian teachings in a non-Christian culture.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inculturationDạng gốc (base form)
- inculturationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- . , , .
- “.” .