Dịch

inculturation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc áp dụng những lời dạy của Kitô giáo vào một nền văn hóa phi Kitô giáodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The adaptation of Christian teachings in a non-Christian culture.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inculturationDạng gốc (base form)
  2. inculturationsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • . , , .
  • “.” .

AI