Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inculturación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/inkultuɾaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Sự hội nhập văn hóa
danh từ
inculturation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inculturación
Dạng gốc
(base form)
inculturaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
inculturation
Việc áp dụng những lời dạy của Kitô giáo vào một nền văn hóa phi Kitô giáo
AI
1
Sự hội nhập văn hóa
1
Sự hội nhập văn hóa
1
Sự hội nhập văn hóa