Dịch

abstinent

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ăn uống điều độ; kiêng khemtính từRefraining from indulgence, especially from the indulgence of appetite.
  2. Người kiêng; nhanh hơndanh từOne who abstains; a faster.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abstinentDạng gốc (base form)
  2. abstinentsSố nhiều (plural)
  3. more abstinentSo sánh hơn (comparative)
  4. most abstinentSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

tính từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiabstinent
  2. từ tiếng Pháp cổabstinent
  3. từ tiếng Latinhabstinēns
danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiabstinent

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • ; :

AI