Dịch

spareful

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Kiêng cữ; Thiếu sự thèm ăn hoặc sức sốngtính từAbstemious; Lacking in appetite or vitality.
  2. Tiết kiệmtính từfrugal.
  3. sparing; chary.chưa dịchtính từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , ;
  • . ; , ;
  • , ;

AI