spareful
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Kiêng cữ; Thiếu sự thèm ăn hoặc sức sốngtính từAbstemious; Lacking in appetite or vitality.
- Tiết kiệmtính từfrugal.
- sparing; chary.chưa dịchtính từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , ;
- . ; , ;
- , ;