Nghĩa chính
- Thói quen ăn uống điều độ, sự kiêng khemdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of abstinence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abstinencyDạng gốc (base form)
- abstinenciesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh cổ điểnabstinentia