Dịch

abstinency

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thói quen ăn uống điều độ, sự kiêng khemdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of abstinence.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abstinencyDạng gốc (base form)
  2. abstinenciesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh cổ điểnabstinentia

AI