Yard
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Sở Cảnh sát Đô thành Luân Đôn, Scotland Yarddanh từ riêngScotland Yard or New Scotland Yard
- Cảnh sát Luân Đôndanh từ riêngThe Metropolitan Police Service
- Jamaicadanh từ riêngJamaica
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)yard saleBán đồ cũ tại nhàfront yardSân trướcScotland YardTrụ sở Cục Điều tra Hình sự của Lực lượng Cảnh sát Thủ đô Londonrail yardTổ hợp các tuyến đường sắt phân nhánh và cơ sở hạ tầng khác trong đó đầu máy và toa xe được cất giữ và sắp xếp lạigo yardĐạt được một cú chạy về nhànavy yardXưởng đóng tàu của chính phủ để sửa chữa tàu, huấn luyện thủy thủ đoàn, v.v
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc YardVí dụ
- ' , .' .
- , . .
- .