Dịch

navy yard

danh từ (noun)
UK/ˈnɛjvɪj ˈjɑːd/

Nghĩa chính

  1. Xưởng đóng tàu của chính phủ để sửa chữa tàu, huấn luyện thủy thủ đoàn, v.vdanh từA government dockyard for repairing vessels, training crews, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. navy yardDạng gốc (base form)
  2. navy yardsSố nhiều (plural)

AI