yarda
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈʝaɾda/nguồn
Nghĩa chính
- Sân Anh hoặc sân Mỹ (đơn vị đo chiều dài)danh từEnglish or American yard (unit of length)
- Bán sândanh từyard sale
- Sân (đất)danh từyard (land)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yardaDạng gốc (base form)
- yardasSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- metrodễ nhầmĐơn vị độ dài khác mét; dễ nhầm khi đọc các phép so sánh.
Họ từ (word family)
cùng gốc yardaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung