Dịch

yarda

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈʝaɾda/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sân Anh hoặc sân Mỹ (đơn vị đo chiều dài)danh từEnglish or American yard (unit of length)
  2. Bán sândanh từyard sale
  3. Sân (đất)danh từyard (land)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yardaDạng gốc (base form)
  2. yardasSố nhiều (plural)

AI