Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yardaje
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ʒaɾˈdaxe/
Nghĩa chính
1
Sân
danh từ
yardage
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yardaje
Dạng gốc
(base form)
yardaje
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
场
chǎng
Sân, bãi, trường
院
yuàn
Sân, viện
Tiếng Anh
yardage
Chiều dài (yard)
AI
1
Sân
1
Sân
1
Sân