Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yard out
động từ
(verb)
UK
/ˌ
j
ɑː
d
ˈa
w
t
/
US
/ˌ
j
ɑ
ɹ
d
ˈ
aʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Đưa vật nuôi vào chuồng trong chuồng
động từ
To place livestock in a pen in a stockyard.
AI
1
Đưa vật nuôi vào chuồng trong chuồng
1
Đưa vật nuôi vào chuồng trong chuồng
1
Đưa vật nuôi vào chuồng trong chuồng