Dịch

yard out

động từ (verb)
UK/ˌjɑːd ˈawt/US/ˌjɑɹd ˈaʊt/

Nghĩa chính

  1. Đưa vật nuôi vào chuồng trong chuồngđộng từTo place livestock in a pen in a stockyard.

AI