Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Wentworth scale
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Hệ thống phân loại hạt, phân loại dựa trên đường kính
danh từ riêng
A particle classification system, classifying based on diameter.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cobble
mud
sand
colloid
gravel
clay
pebble
granule
Xem thêm 2
AI
1
Hệ thống phân loại hạt
1
Hệ thống phân loại hạt
1
Hệ thống phân loại hạt