Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Của hoặc liên quan đến xứ Walestính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to Wales.
- Thuộc tiếng Walestính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the Celtic language of Wales.
- Tiếng Walesdanh từkhông đếm được (uncountable)The Welsh language.
- Họ Welsh (gốc Anh, Scotland)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An English and Scottish surname transferred from the nickname for someone who was a Welshman or a Celt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WelshDạng gốc (base form)
- WelshesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Welsh hatdanh từ | danh từ | Chiếc mũ cao, tương tự như mũ chóp, được phụ nữ đội như một phần trang phục truyền thống của xứ Wales |
| Welsh webdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Welsh plain |
| Old Welshdanh từ riêng | danh từ riêng | Tiếng Wales tồn tại từ khoảng năm 800 cho đến đầu thế kỷ 12 (khi nó phát triển thành tiếng Wales trung đại), không dễ hiểu đối với những người nói tiếng Wales hiện đại |
| Welsh notdanh từ | danh từ | Tấm bảng gỗ treo quanh cổ một học sinh bị bắt quả tang nói tiếng Wales, như một phương pháp trừng phạt nhằm ngăn cản học sinh nói ngôn ngữ này |
| Welsh lawdanh từ | danh từ | Đó là một phần của hệ thống pháp luật thông luật của xứ Wales bổ sung cho luật pháp Anh |
| Welsh catdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với cat |
| Welsh yarddanh từ | danh từ | Lath, một đơn vị chiều dài trước đây của xứ Wales có chiều dài tương đương khoảng 40 inch (khoảng 1 m) |
| Welsh leaddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Welsh not |
7 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 2
Danh từ riêng (proper noun) 3
Thuộc xứ Wales
- không so sánh (not comparable)Designating plants or animals from or associated with Wales.
Họ từ (word family)
cùng gốc Welsh- WelshmanNgười bản xứ của xứ Walesdanh từB1
- WelshpoolThị trấn và cộng đồng có hội đồng thị trấn ở Powys, Wales, thuộc quận lịch sử Montgomeryshire (OS Grid ref SJ2207)danh từ riêng
- WelshEViết tắt của Welsh Englishdanh từ riêng
- WelshyĐồng nghĩa với Walian: người xứ Wales hoặc người phụ nữ xứ Wales, người xứ Walesdanh từ, tính từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiWalsch
- từ tiếng Anh cổwǣlisċ“Briton; Roman; Celt”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*walhisk
Cùng gốc (doublet)Vellish
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Bạn có nói tiếng Wales không?
- , , .
- .