Dịch

Welsh hat

danh từ (noun)
UK/ˈwɛlʃ ˈhat/US/ˈwɛltʃ ˈhæt/

Nghĩa chính

  1. Chiếc mũ cao, tương tự như mũ chóp, được phụ nữ đội như một phần trang phục truyền thống của xứ Walesdanh từA tall hat, similar to a top hat, worn by women as part of traditional Welsh costume.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Welsh hatDạng gốc (base form)
  2. Welsh hatsSố nhiều (plural)

AI