galés
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ɡaˈles/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thuộc xứ Walestính từWelsh (from or native to Wales)
- Người xứ Walesdanh từa Welshman
- Tiếng Walesdanh từWelsh (language)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Thuộc xứ Wales
- Welsh (pertaining to Wales)
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có nói tiếng Wales không?
- .Tiếng Wales là một ngôn ngữ đẹp.
- .Tiếng Wales là một ngôn ngữ rất khó đối với tôi.