Dịch

galés

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ɡaˈles/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thuộc xứ Walestính từWelsh (from or native to Wales)
  2. Người xứ Walesdanh từa Welshman
  3. Tiếng Walesdanh từWelsh (language)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. galésDạng gốc (base form)
  2. galesasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. galesesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. galesaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Thuộc xứ Wales
  1. Welsh (pertaining to Wales)

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có nói tiếng Wales không?
  • .Tiếng Wales là một ngôn ngữ đẹp.
  • .Tiếng Wales là một ngôn ngữ rất khó đối với tôi.

AI