Welshman
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người bản xứ của xứ Walesdanh từA man who is a native or inhabitant of Wales.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- WelshmanDạng gốc (base form)
- Welshmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| New South Welshmandanh từ | danh từ | Là người bản địa hoặc cư dân ở New South Wales, Úc |
| Welshmans Reefdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương ở Shire of Mount Alexander, miền trung Victoria, Australia |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , . : ", ."