Dịch

Welshman

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người bản xứ của xứ Walesdanh từA man who is a native or inhabitant of Wales.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. WelshmanDạng gốc (base form)
  2. Welshmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

New South Welshmandanh từLà người bản địa hoặc cư dân ở New South Wales, Úc
Welshmans Reefdanh từ riêngĐịa phương ở Shire of Mount Alexander, miền trung Victoria, Australia

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Welsh-man

  1. từ tiếng Anh trung đạiWalishman

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , . : ", ."

AI