Dịch

Walesman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người xứ Walesdanh từA Welshman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. WalesmanDạng gốc (base form)
  2. Walesmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI