Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Welsh lead
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
ɛ
l
tʃ
ˈ
l
ɛ
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Welsh not
danh từ
Synonym of Welsh not.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Welsh lead
Dạng gốc
(base form)
Welsh lead
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Welsh not
AI
1
Đồng nghĩa với Welsh not
1
Đồng nghĩa với Welsh not
1
Đồng nghĩa với Welsh not