Dịch

Welsh not

danh từ (noun)
UK/ˈwɛlʃ ˈnɒt/US/ˈwɛltʃ ˈnɑt/

Nghĩa chính

  1. Tấm bảng gỗ treo quanh cổ một học sinh bị bắt quả tang nói tiếng Wales, như một phương pháp trừng phạt nhằm ngăn cản học sinh nói ngôn ngữ nàydanh từA wooden board hung around the neck of a student who was caught speaking Welsh, as a punitive method to discourage students from speaking the language.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Welsh notDạng gốc (base form)
  2. Welsh NotsSố nhiều (plural)
  3. Welsh notsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Welsh notedanh từĐồng nghĩa với Welsh not

Đồng nghĩa (synonym)

AI