Nghĩa chính
- Người xứ Walesdanh từA Welsh person.
- Đồng nghĩa với Welsh: của hoặc liên quan đến xứ Walestính từSynonym of Welsh: of or relating to Wales.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- WalianDạng gốc (base form)
- WaliansSố nhiều (plural)
- Welsh (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- more WalianSo sánh hơn (comparative)
- most WalianSo sánh nhất (superlative)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| North Waliantính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Của hoặc từ Bắc Wales |
| South Waliantính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Của hoặc từ Nam Wales |
| West Walian | Chưa có nghĩa | |
| Mid Walian | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha