Dịch

Welsher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Walian: một người xứ Wales, một người xứ Wales hoặc một phụ nữ xứ Walesdanh từSynonym of Walian: a Welsh person, a Welshman or Welshwoman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WelsherDạng gốc (base form)
  2. welshersSố nhiều (plural)
  3. WelshersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI