Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Welsher
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Walian: một người xứ Wales, một người xứ Wales hoặc một phụ nữ xứ Wales
danh từ
Synonym of Walian: a Welsh person, a Welshman or Welshwoman.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Welsher
Dạng gốc
(base form)
welsher
s
Số nhiều
(plural)
Welsher
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Welsh
+
-er
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Walian
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Irisher
Englisher
AI
1
Đồng nghĩa với Walian: một người xứ Wales
1
Đồng nghĩa với Walian: một người xứ Wales
1
Đồng nghĩa với Walian: một người xứ Wales