Warning
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Warningdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WarningDạng gốc (base form)
- WarningsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| warning shotdanh từ | danh từ | Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: Một phát súng bắn ra như một lời cảnh báo |
| fair warningdanh từ | danh từ | Lời cảnh báo thân thiện về điều gì đó không mong muốn |
| warning signdanh từ | danh từ | Biển báo nguy hiểm |
| early warning systemdanh từ | danh từ | Hệ thống cảnh báo bao gồm các cảm biến, hệ thống con phát hiện sự kiện và quyết định để xác định sớm các mối nguy hiểm |
| profit warningdanh từ | danh từ | Thông báo của một công ty cho các cổ đông và các nhà đầu tư khác rằng lợi nhuận của công ty có thể thấp hơn dự kiến |
| trigger warningdanh từ | danh từ | Thông báo được đặt trước phần đầu của nội dung truyền thông (thường là một bài viết trực tuyến, e-mail hoặc bài đăng) để cảnh báo về những tác nhân gây chấn thương tiềm ẩn mà nó chứa đựng |
| warning lightdanh từ | danh từ | Đèn trên bảng điều khiển hoặc bảng điều khiển sẽ sáng lên khi có điều gì đó không mong muốn đã xảy ra hoặc sắp xảy ra; hoặc nếu được đặt trên một cấu trúc cao, để cảnh báo máy bay về sự hiện diện của nó |
| warning carddanh từ | danh từ | Thông báo chính thức hoặc cảnh cáo dành cho người chơi về những hành vi phạm tội hoặc hành vi sai trái ít nghiêm trọng hơn, nhằm mục đích sửa chữa hành vi mà không áp dụng các hình phạt nghiêm trọng hơn |
Họ từ (word family)
cùng gốc WarningNgôn ngữ khác
Ví dụ
- 8.3 .