Nghĩa chính
- Thông báo được đặt trước phần đầu của nội dung truyền thông (thường là một bài viết trực tuyến, e-mail hoặc bài đăng) để cảnh báo về những tác nhân gây chấn thương tiềm ẩn mà nó chứa đựngdanh từA notice placed before the beginning of media content (usually an online article, e-mail, or post) to warn of potential traumatic triggers it contains.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trigger warningDạng gốc (base form)
- trigger warningsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , “ ” .
- .
- author's .