Dịch

content warning

danh từ (noun)
UK/ˈkɔn.tɛnt ˈwɔːnɪŋ/US/ˈkɑn.tɛnt ˈwoɹnɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với trigger warningdanh từSynonym of trigger warning.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. content warningDạng gốc (base form)
  2. content warningsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI