Nghĩa chính
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: Một phát súng bắn ra như một lời cảnh báodanh từUsed other than figuratively or idiomatically: A shot fired as a warning.
- Hành động nhằm mục đích cảnh báodanh từAn action intended to act as a warning.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- warning shotDạng gốc (base form)
- warning shotsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .
- .