Dịch

warning shot

danh từ (noun)
UK/ˈwɔːnɪŋ ˈʃɒt/US/ˈwoɹnɪŋ ˈʃɑt/

Nghĩa chính

  1. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: Một phát súng bắn ra như một lời cảnh báodanh từUsed other than figuratively or idiomatically: A shot fired as a warning.
  2. Hành động nhằm mục đích cảnh báodanh từAn action intended to act as a warning.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. warning shotDạng gốc (base form)
  2. warning shotsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI