Dịch

Victoria

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 29 nghĩa
  1. Vích-to-ri-adanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The Roman goddess of victory, the counterpart of the Greek goddess Nike.
  2. Tên riêng nữdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A female given name from Latin.
  3. Bang Victoriadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A state of Australia, located in the southeastern part of the continent; a former British colony from 1851 to 1901. Capital: Melbourne.
  4. Giống lợn Victoriadanh từOne of an American breed of medium-sized white pigs with a slightly dished face and very erect ears.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. VictoriaDạng gốc (base form)
  2. Victoriae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. VictoriasSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

Lake Victoriadanh từ riêngHồ Victoria
La Victoriadanh từ riêngTỉnh cũ của Chile
De Victoriadanh từ riêngMột họ từ tiếng Tây Ban Nha
Victoria Gapdanh từ riêngCon đèo ở quận Trung Tây, Hồng Kông
Victoria Daydanh từ riêngNgày lễ kỷ niệm ngày sinh của Nữ hoàng Victoria và vị vua trị vì của Canada, rơi vào thứ Hai cuối cùng trước ngày 25 tháng 5
Victoria Peakdanh từ riêngNgọn núi ở quận Trung Tây, Hồng Kông
Fort Victoriadanh từ riêngTên cũ của Masvingo, Zimbabwe (đổi tên năm 1982)
Victoria Landdanh từ riêngKhu vực ở phía đông Nam Cực giáp phía tây của Biển Ross và Thềm băng Ross

29 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 27
Danh từ (noun) 2
Thủ đô Victoria
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city, the capital of Seychelles.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Victor-ia

  1. từ tiếng LatinhVictōria

Cùng gốc (doublet)Vitória

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , — .
  • 150 round-leaf 2021 .
  • , , , .

AI